Đọ 3 Cuộn PLA+ Cùng Tầm Giá: eSun Thắng Ở Đâu, Thua Ở Đâu?

"PLA+ hãng nào cũng như nhau thôi" — câu này xưởng nghe hoài, và nó sai. Trong quá trình chọn nhựa chủ lực, ForgeX Studio đã cho 3 cuộn PLA+ cùng tầm giá (eSun và 2 hãng phổ biến khác trên thị trường Việt Nam — xin phép giấu tên, gọi là hãng A và hãng B) lên cùng một máy in, cùng file, cùng điều kiện. Kết quả: không cuộn nào thắng tất cả các hạng mục, kể cả eSun.
Cách xưởng so sánh
Mỗi cuộn được in cùng bộ mẫu: tháp nhiệt tìm nhiệt tối ưu riêng, mẫu bẻ tay kiểm tra độ dai, thuyền benchy soi bề mặt, và một lô móc khóa in liên tục để xem độ ổn định. Đường kính sợi đo bằng thước kẹp ở 10 điểm mỗi cuộn — đúng quy trình trong bài nhận biết filament kém chất lượng.
Kết quả theo từng hạng mục
Độ đều sợi — eSun và hãng A ngang nhau, hãng B đuối
eSun và hãng A đều giữ dao động trong khoảng ±0.03mm dọc chiều dài sợi. Hãng B lệch nhiều hơn — chưa tới mức nhựa dỏm, nhưng đủ để thấy đường đùn dày mỏng không đều ở lớp ngoài khi in vật lớn.
Độ dai — eSun nhỉnh, không cách biệt
Cả ba đều dai hơn PLA thường đúng chất "+". Mẫu bẻ tay của eSun chịu uốn sâu nhất trước khi gãy, hãng A theo sát, hãng B giòn hơn hai cuộn còn lại một bậc. Chênh lệch có thật nhưng không phải trời vực — dùng in móc khóa thì cả ba đều đạt.
Bề mặt in — hãng A đẹp bất ngờ
Hạng mục eSun không đứng đầu: benchy của hãng A cho mặt in bóng mượt và đường nối lớp kín đáo hơn một chút ở cùng thông số. eSun đứng nhì với bề mặt đều màu, ổn; hãng B có hạt li ti lấm tấm — dấu hiệu nhựa hút ẩm sẵn từ kho người bán (đã sấy lại vẫn còn nhẹ).
Độ ổn định giữa các cuộn — eSun bỏ xa
Đây là hạng mục quyết định với xưởng: mua thêm cuộn thứ hai, thứ ba của mỗi hãng về in lại cùng file. Các cuộn eSun cho kết quả gần như trùng khớp — không đổi thông số. Hãng A lệch nhiệt tối ưu giữa hai cuộn; hãng B lệch cả màu giữa hai lô. Với người in chơi điều này không quan trọng; với người in bán, nó là tất cả.
Giá và cân nặng — kiểm tra thì đủ ký cả ba
Cả ba cuộn đều đủ 1kg nhựa không tính lõi. Giá chênh nhau trong khoảng 10–15%, hãng B rẻ nhất — đúng với những gì nó thể hiện.
Bảng tổng kết
| Hạng mục | eSun PLA+ | Hãng A | Hãng B |
|---|---|---|---|
| Độ đều sợi | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Độ dai | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Bề mặt in | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Ổn định giữa các cuộn | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Giá | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Vậy chọn cuộn nào?
- In bán, in số lượng
- Ghét dò lại thông số
- Cần độ dai cho đồ lắp ráp
- In mẫu trưng bày cần mặt thật đẹp
- In ít, mỗi lần một cuộn
- In nháp, in thử nghiệm
- Ngân sách là ưu tiên số một
- Chấp nhận sấy kỹ trước khi in
Lý do xưởng chốt eSun làm nhựa chủ lực nằm gọn ở hạng mục thứ tư: một xưởng in không cần cuộn nhựa đẹp nhất, mà cần trăm cuộn giống nhau. Chi tiết trải nghiệm dài hạn ở bài review eSun PLA+ sau 30 ngày và tổng kết hơn 680 giờ in.
Kết luận
PLA+ mỗi hãng một tính cách: eSun thắng ở độ ổn định và độ dai, thua nhẹ về bề mặt; hãng rẻ hơn thì đổi giá lấy sự đồng đều. Không có lựa chọn sai — chỉ có chọn không đúng nhu cầu. Và dù chọn hãng nào, hãy nhớ hai điều bất biến: giữ nhựa khô và in tháp nhiệt cho từng cuộn mới.
Câu hỏi thường gặp
PLA+ của các hãng có giống nhau không?
Không — mỗi hãng pha phụ gia riêng nên độ dai, nhiệt in tối ưu và bề mặt khác nhau rõ dù cùng mang tên PLA+.
Nên chọn PLA+ theo tiêu chí nào?
In bán: ưu tiên ổn định giữa các cuộn. In chơi: giá và màu. Đồ lắp ráp: độ dai.
Có đáng trả thêm cho hãng lớn?
In thường xuyên thì đáng — vài chục nghìn chênh lệch nhỏ hơn nhiều chi phí bản in hỏng và thời gian dò lại thông số.
Nên mua nhựa PLA+ ở đâu cho yên tâm?
Ưu tiên nơi bán hãng có tên tuổi, có tem chính hãng và bảo quản chống ẩm. ForgeX đang đưa dòng eSun PLA+ về bán kèm profile in tinh chỉnh — xem trang vật liệu hoặc nhắn Zalo hỏi giá và màu còn hàng.